éo le
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó khăn, rắc rối, gây ra nhiều phiền toái và bất ngờ khó chịu: Dùng để miêu tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc sự việc phức tạp, không thuận lợi, thường mang lại cảm giác bực bội, chán nản.
- Trớ trêu, mỉa mai một cách khó chịu: Chỉ tình huống trái ngược với mong đợi một cách đáng buồn hoặc đáng giận, tạo nên sự chua chát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hoàn cảnh của gia đình họ thật là éo le. (Tình thế của gia đình họ thật rắc rối và khó khăn.)
- Thật éo le khi người bạn thân nhất lại là người phản bội tôi. (Thật trớ trêu và đau lòng khi người bạn thân nhất lại là kẻ phản bội tôi.)
- Câu chuyện tình yêu của họ gặp nhiều tình huống éo le. (Mối quan hệ tình cảm của họ vấp phải nhiều tình huống rắc rối, trái ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảnh ngộ éo le": Hoàn cảnh sống hoặc tình thế rất khó khăn, trắc trở.
- Nhân vật chính trong tiểu thuyết thường có một cảnh ngộ éo le. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết thường có một hoàn cảnh sống đầy gian truân, trắc trở.)
"Sự trớ trêu éo le": Sự mỉa mai, trái ngang đến mức khó chấp nhận.
- Sự trớ trêu éo le của số phận khiến anh ấy không còn niềm tin. (Sự trái ngang, mỉa mai của số phận khiến anh ấy trở nên hoài nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Éo ọe (tính từ): Có tính chất rắc rối, lôi thôi, không dứt khoát (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Công việc ấy éo ọe mãi không xong. (Công việc ấy lôi thôi, rắc rối mãi không hoàn thành.)
Trắc trở (tính từ): Gặp nhiều khó khăn, không thuận lợi (thường dùng cho đường đi, số phận, tình duyên).
- Trớ trêu (tính từ): Có tính chất mỉa mai, trái ngược một cách đáng buồn hoặc đáng giận.
Từ đồng nghĩa
- Rắc rối: Có nhiều vấn đề phức tạp, khó giải quyết.
- Khó khăn: Gặp nhiều trở ngại, không dễ dàng.
- Trái ngang: Trái với lẽ thường, gây ra sự bất bình, bực tức.
- Gian truân: (Văn chương) Chỉ sự vất vả, khổ cực trong cuộc sống.
Từ trái nghĩa
- Thuận lợi: Có nhiều điều kiện tốt, dễ dàng.
- Suôn sẻ: Diễn ra trôi chảy, không gặp trở ngại.
- Bằng phẳng: Êm ả, không có sóng gió, khó khăn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Gặp cảnh éo le": Rơi vào một tình huống rất khó xử, rắc rối.
- Anh ấy gặp cảnh éo le khi bị kẹt giữa hai sự lựa chọn quan trọng. (Anh ấy rơi vào tình thế khó xử khi bị mắc kẹt giữa hai quyết định hệ trọng.)
"Số phận éo le": Số phận chứa đựng nhiều điều trắc trở, bất hạnh.
- Nhân vật ấy có một số phận éo le từ nhỏ. (Nhân vật ấy có một số phận đầy gian truân, bất hạnh từ thuở ấu thơ.)
- t. Rắc rối khó khăn: Cảnh ngộ éo le.